JLPT N5Từ đơn
チャージ
Cách đọcちゃーじchaji
- Nghĩa
- ICカードなどにお金を入れること
- Giải thích
- 「チャージ」là nạp tiền vào thẻ IC như Suica. Có thể nạp ở máy trong ga hoặc ở cửa hàng tiện lợi. Ví dụ:「改札で止まったので、1000円チャージしました」(Vì bị chặn ở cửa soát vé nên tôi đã nạp 1000 yên).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「チャージ」は、SuicaなどのICカードにお金を入れることです。駅の機械やコンビニでできます。例:改札で止まったので、1000円チャージしました。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「チャージ」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.