JLPT N5Từ ghép kanji
家族
Cách đọcかぞくkazoku
- Nghĩa
- 親や子どもなど、血のつながりや結婚でできた集まり
- Giải thích
- 「家族(かぞく)」là nhóm người được hình thành bởi quan hệ huyết thống hay hôn nhân, như cha mẹ và con cái. Dùng như 「家族と住む」(sống cùng gia đình). Bạn cùng lớp là 「友達(ともだち)」(bạn bè), khác nhau.
- Ví dụ
- 家族と住む
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「家族(かぞく)」は、親や子どもなど、血のつながりや結婚でできた集まりのことです。「家族と住む」のように使います。同じクラスの仲間は「友達(ともだち)」で、ちがいます。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「家族」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.