JLPT N4Từ ghép kanji
故障
Cách đọcこしょうkoshou
- Nghĩa
- 機械などが壊れて、正常に動かなくなること
- Giải thích
- 「故障 (こしょう)」 có nghĩa là máy móc v.v. bị hỏng và không hoạt động bình thường nữa. Dùng như trong 「電車が故障した (tàu điện bị hỏng)」. Nó không phải là việc lắp ráp hay tờ hướng dẫn sử dụng.
- Ví dụ
- 電車が故障した
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「故障(こしょう)」は、機械などが壊れて、正常に動かなくなることです。「電車が故障した」のように使います。組み立てる作業や説明書のことではありません。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn ý nghĩa phù hợp nhất của 「故障」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.