JLPT N5Từ đơn

のみました

Giải thích
Khi đau đầu, thuốc thì "のむ(飲む)". Trong tiếng Nhật, thuốc cũng dùng "のむ". "かく", "はしる", "きく" không phù hợp với thuốc. Ví dụ: くすりをのみました.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

あたまがいたいときは、くすりを「のむ(飲む)」です。日本語ではくすりも「のむ」を使います。「かく」「はしる」「きく」はくすりには合いません。例:くすりをのみました。

Ví dụ
  • あたまが いたいので、くすりをのみましたました。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 あたまが いたいので、くすりを ( ) ました。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5