JLPT N4Từ ghép kanji

離婚

Cách đọcりこんrikon

Nghĩa
夫婦が婚姻関係をやめて別れること
Giải thích
「離婚(りこん)」 là việc vợ chồng chấm dứt quan hệ hôn nhân và chia tay. Dùng như 「両親が離婚した」. Nó ngược nghĩa với 「結婚」 là trở thành vợ chồng.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「離婚(りこん)」は、夫婦が婚姻関係をやめて別れることです。「両親が離婚した」のように使います。夫婦になる「結婚」とは反対の意味です。

Ví dụ
  • 両親が離婚した

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「離婚」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4