JLPT N4Từ đơn
ちこく
- Nghĩa
- 予定の時間に遅れて到着すること
- Giải thích
- 「ちこく(遅刻)」nghĩa là đến muộn hơn thời gian đã định. Dùng như 「電車で遅刻した」(đến muộn vì tàu điện). 「予定より早く着く」(đến sớm hơn dự định) mang nghĩa ngược lại, nên hãy chú ý đừng nhầm lẫn.
- Ví dụ
- 電車で遅刻した
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「ちこく(遅刻)」は、決められた時間より遅れて着くことです。「電車で遅刻した」のように使います。「予定より早く着く」は反対の意味なので、まちがえないようにしましょう。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「ちこく」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.