JLPT N4Từ ghép kanji
予定
Cách đọcよていyotei
- Nghĩa
- これから行うことをあらかじめ決めておくこと
- Giải thích
- 「予定(よてい)」là việc quyết định trước những việc sẽ làm từ nay về sau. Dùng như 「週末の予定を立てる」 (lập kế hoạch cuối tuần). Nó giống với 「予約」 nghĩa là giữ chỗ ngồi trước, nhưng 「予定」 chỉ bản thân kế hoạch.
- Ví dụ
- 週末の予定を立てる
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「予定(よてい)」は、これからすることを前もって決めておくことです。「週末の予定を立てる」のように使います。前もって席を取る「予約」とにていますが、予定は計画そのものを指します。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「予定」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.