JLPT N4Từ ghép kanji
連絡
Cách đọcれんらくrenraku
- Nghĩa
- 用件を電話やメッセージで相手に伝えること
- Giải thích
- 「連絡(れんらく)」 nghĩa là truyền đạt việc cần nói cho đối phương qua điện thoại, tin nhắn, v.v. Dùng như 「後で連絡します」. Khác với 「面会」 (gặp trực tiếp để nói chuyện) hay mệnh lệnh.
- Ví dụ
- 後で連絡します
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「連絡(れんらく)」は、用件を電話やメッセージなどで相手に伝えることです。「後で連絡します」のように使います。直接会って話す「面会」や命令とはちがいます。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「連絡」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.