JLPT N4Từ đơn

さびしい

Nghĩa
人や物がなくて心が満たされない気持ち
Giải thích
「さびしい(寂しい)」là cảm giác lòng không được lấp đầy vì thiếu người hay vật. Dùng như「一人で寂しい(một mình cô đơn)」. Trạng thái nhộn nhịp(「にぎやか」)khi đông người tụ họp là nghĩa ngược lại nên hãy chú ý đừng nhầm lẫn.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「さびしい(寂しい)」は、人や物がなくて心が満たされない気持ちです。「一人で寂しい」のように使います。人が大ぜい集まって「にぎやか」な様子は反対の意味なので、まちがえないようにしましょう。

Ví dụ
  • 一人で寂しい

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「さびしい」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4