JLPT N4Từ đơn
ねだん
- Nghĩa
- 物を売り買いするときの金額
- Giải thích
- 「ねだん(値段)」 là số tiền khi mua bán đồ vật. Dùng như 「この本の値段は千円です」. Tuy cũng là con số nhưng nó không biểu thị "kích thước" hay "trọng lượng" của vật, mà chỉ tiền.
- Ví dụ
- この本の値段は千円です
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「ねだん(値段)」は、物を売り買いするときの金額です。「この本の値段は千円です」のように使います。同じ数字でも、物の「大きさ」や「重さ」を表すものではなく、お金のことをさします。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「ねだん」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.