JLPT N4Từ đơn
うつくしい
- Nghĩa
- 見て心を打たれるほどきれいな様子
- Giải thích
- 「うつくしい(美しい)」 mô tả thứ gì đó đẹp đến mức rung động lòng người khi nhìn thấy. Được dùng như 「美しい花」. So với 「きれい」 có nghĩa tương tự, nó diễn tả sự tuyệt vời đến mức cảm động, và là từ trang trọng hơn một chút.
- Ví dụ
- 美しい花
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「うつくしい(美しい)」は、見て心を打たれるほどきれいな様子です。「美しい花」のように使います。にた意味の「きれい」よりも、感動するほどみごとな様子を表す、すこしかたい言葉です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「うつくしい」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.