JLPT N5Từ ghép kanji
今月
Cách đọcこんげつkongetsu
- Nghĩa
- 今いる月
- Giải thích
- "今月 (こんげつ)" là tháng hiện tại. Dùng như "今月は忙しい" (tháng này bận). Tháng sau là "来月 (らいげつ)," tháng trước là "先月 (せんげつ)," là khác nhau.
- Ví dụ
- 今月は忙しい
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「今月(こんげつ)」は、今いる月のことです。「今月は忙しい」のように使います。次の月は「来月(らいげつ)」、前の月は「先月(せんげつ)」で、ちがいます。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của "今月."
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.