JLPT N4Từ ghép kanji
興味
Cách đọcきょうみkyoumi
- Nghĩa
- 対象に対して心を引かれる気持ち
- Giải thích
- 「興味(きょうみ)」là cảm giác bị thu hút, hứng thú với một đối tượng. Dùng như「音楽に興味がある(có hứng thú với âm nhạc)」. Khác với cảm giác chán ghét hay cảm giác lo lắng, đây là cảm giác muốn biết nhiều hơn.
- Ví dụ
- 音楽に興味がある
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「興味(きょうみ)」は、対象に心を引かれる気持ちのことです。「音楽に興味がある」のように使います。嫌だと感じる気持ちや、心配する気持ちとはちがい、もっと知りたいと思う気持ちです。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「興味」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.