JLPT N5Từ đơn

メール

Cách đọcめーるmeru

Giải thích
Gửi liên lạc bằng chữ là「メール」(email / tin nhắn). Ta nói「メールを送る」(gửi email)「メールで聞く」(hỏi qua email).「テレビ」(ti vi)「ラジオ」(radio)「カメラ」(máy ảnh) không phải là công cụ để liên lạc với người khác. Ví dụ:「あとでメールを送ります」(Lát nữa tôi sẽ gửi email).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

文字で連絡を送るのは「メール」です。「メールを送る」「メールで聞く」と言います。「テレビ」「ラジオ」「カメラ」は人に連絡する道具ではありません。例:あとでメールを送ります。

Ví dụ
  • あした あえるか、ともだちにメールで ききます。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 あした あえるか、ともだちに ( ) で ききます。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5