JLPT N5Từ đơn
おつり
- Giải thích
- Khi tiền bạn trả nhiều hơn giá, số tiền được trả lại là「おつり(お釣り)」(tiền thừa). Mua món đồ 800 yên bằng 1000 yên thì tiền thừa là 200 yên.「レシート」(hóa đơn) là tờ giấy, còn「ふくろ」(túi)「はし」(đũa) không phải là tiền. Ví dụ:「お釣りをどうぞ」(Tiền thừa của bạn đây).
- Ví dụ
- 1000えん はらって、おつりを 200えん もらいました。
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
払ったお金が多いとき、返ってくるお金が「おつり(お釣り)」です。1000円で800円の物を買うと、お釣りは200円です。「レシート」は紙、「ふくろ」「はし」はお金ではありません。例:お釣りをどうぞ。
Kiểm tra nhanh
( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 1000えん はらって、( ) を 200えん もらいました。
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.