JLPT N5Từ đơn

きっぷ

Giải thích
Thứ mua để đi tàu điện là「きっぷ(切符)」(vé). Nếu có thẻ IC thì không cần vé.「ほん」(sách)「はがき」(bưu thiếp)「ちず」(bản đồ) không phải là thứ để đi tàu điện. Ví dụ:「大阪までの切符をください」(Cho tôi một vé đến Osaka).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

電車に乗るために買うのは「きっぷ(切符)」です。ICカードがあれば切符はいりません。「ほん」「はがき」「ちず」は電車に乗るための物ではありません。例:大阪までの切符をください。

Ví dụ
  • えきできっぷを かって、でんしゃに のります。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 えきで ( ) を かって、でんしゃに のります。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5