JLPT N5Từ đơn

ほけんしょう

Giải thích
Thứ xuất trình ở quầy tiếp nhận của bệnh viện là「ほけんしょう(保険証)」(thẻ bảo hiểm). Đây là thẻ cho biết bạn đã tham gia bảo hiểm y tế, xuất trình thì số tiền phải trả sẽ ít đi.「きっぷ」(vé)「かさ」(ô)「はし」(đũa) không phải là thứ xuất trình ở bệnh viện. Ví dụ:「保険証を忘れました」(Tôi quên thẻ bảo hiểm rồi).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

病院の受付で出すのは「ほけんしょう(保険証)」です。健康保険に入っていることを示すカードで、出すと払うお金が少なくなります。「きっぷ」「かさ」「はし」は病院で出しません。例:保険証を忘れました。

Ví dụ
  • びょういんの うけつけでほけんしょうを だします。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 びょういんの うけつけで ( ) を だします。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5