JLPT N5Từ đơn

いそがしい

Nghĩa
用事が多くて休む時間がない様子
Giải thích
「いそがしい」diễn tả trạng thái có nhiều việc vặt hay công việc đến mức không có thời gian nghỉ. Khác với「楽しい」(vui) hay「ゆっくり」「のんびり」(thong thả), nó thể hiện cảm giác hối hả không có thời gian rảnh. Ví dụ:「きょうは仕事がいそがしいです」(Hôm nay công việc bận rộn).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「いそがしい」は、する用事や仕事が多くて休む時間がないようすです。「楽しい」や「ゆっくり」「のんびり」とはちがい、ひまがなくてあわただしい気もちを表します。例:きょうは仕事がいそがしいです。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「いそがしい」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5