JLPT N5Từ ghép kanji

時間

Cách đọcじかんjikan

Nghĩa
ある時から別の時までの長さ
Giải thích
「時間(じかん)」là độ dài từ một thời điểm đến một thời điểm khác. Dùng như 「一時間」 (một tiếng) hay 「時間がない」 (không có thời gian). 「Máy đo thời gian」 là 「時計(とけい)」, nên đừng nhầm lẫn.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「時間(じかん)」は、ある時から別の時までの長さのことです。「一時間」「時間がない」のように使います。「時を計る機械」は「時計(とけい)」なので、まちがえないようにしましょう。

Ví dụ
  • 一時間
  • 時間がない

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「時間」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5