JLPT N5Từ đơn
おいしい
- Nghĩa
- 食べ物や飲み物の味がよいこと
- Giải thích
- 「おいしい」diễn tả vị của món ăn hay đồ uống ngon. Không phải là về giá cả, độ ấm hay số lượng. Từ trái nghĩa là「まずい」(dở). Ví dụ:「このケーキはおいしいです」(Cái bánh này ngon).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「おいしい」は、食べ物や飲み物の味がよいことを表します。ねだんや温かさ、量のことではありません。反対の言葉は「まずい」です。例:このケーキはおいしいです。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「おいしい」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.