JLPT N5Từ đơn
ともだち
- Nghĩa
- 親しくして一緒に遊んだり話したりする人
- Giải thích
- 「ともだち(友達)」là người thân thiết, cùng nhau chơi hay trò chuyện. Nó khác với gia đình,「先生」(thầy cô) dạy học, hay「店員」(nhân viên bán hàng). Ví dụ:「ともだちと公園で遊びます」(Tôi chơi với bạn ở công viên).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「ともだち(友達)」は、親しくして一緒に遊んだり話したりする人です。家族や、勉強を教える「先生」、物を売る「店員」とはちがいます。例:ともだちと公園で遊びます。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「ともだち」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.