JLPT N5Từ đơn
となり
- Giải thích
- Căn phòng hay ngôi nhà ngay bên cạnh là「となり(隣)」(bên cạnh). Ta nói「隣の人」(người bên cạnh)「隣の部屋」(phòng bên cạnh).「うえ」(trên)「なか」(trong)「まえ」(trước) cũng là từ chỉ vị trí, nhưng không có nghĩa là bên cạnh. Ví dụ:「隣の人に「こんにちは」と言いました」(Tôi đã nói “xin chào” với người bên cạnh).
- Ví dụ
- わたしのとなりに すんでいる ひとは、しんせつです。
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
すぐ横の部屋や家は「となり(隣)」です。「隣の人」「隣の部屋」と言います。「うえ」「なか」「まえ」も場所のことばですが、横の意味ではありません。例:隣の人に「こんにちは」と言いました。
Kiểm tra nhanh
( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 わたしの ( ) に すんでいる ひとは、しんせつです。
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.