JLPT N5Từ đơn

テレビ

Cách đọcてれびterebi

Nghĩa
映像と音を映して番組を見るための機械
Giải thích
「テレビ」là máy chiếu hình ảnh và âm thanh để xem chương trình. Nó khác với thứ chỉ nghe nhạc, hay「カメラ」(máy ảnh) để chụp ảnh, và điện thoại. Ví dụ:「よる、テレビを見ます」(Buổi tối tôi xem ti vi).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「テレビ」は、映像と音を映して番組を見るための機械です。音楽だけを聞くものや、写真をとる「カメラ」、電話とはちがいます。例:よる、テレビを見ます。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「テレビ」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5