JLPT N4Từ đơn

手伝う

Giải thích
Vì rửa bát đã giúp đỡ công việc của mẹ, nên 「手伝う」 (giúp đỡ) là đáp án đúng. 「邪魔する(じゃまする)」 nghĩa là cản trở công việc, mang nghĩa ngược lại. Trong tình huống giúp đỡ thì dùng 「手伝う」.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

皿を洗って母の仕事を助けたので「手伝う」が正解です。「邪魔する(じゃまする)」は仕事のさまたげになることで、反対の意味です。助ける場面では「手伝う」を使います。

Ví dụ
  • 母の仕事を手伝うために、皿を洗いました。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 母の仕事を (   ) ために、皿を洗いました。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4