JLPT N4Từ ghép kanji

経験

Cách đọcけいけんkeiken

Nghĩa
実際に見聞きしたり行ったりして得たもの
Giải thích
「経験(けいけん)」là cái có được nhờ thực tế nghe thấy, nhìn thấy hay tự mình làm. Dùng như「海外で働いた経験がある(có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài)」. Nó khác với thông tin chỉ đọc trong sách, hay tin đồn chỉ nghe được.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「経験(けいけん)」は、実際に見聞きしたり行ったりして得たものです。「海外で働いた経験がある」のように使います。本で読んだだけの情報や、聞いただけの噂とはちがいます。

Ví dụ
  • 海外で働いた経験がある

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「経験」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4