JLPT N5Từ đơn
自転車(じてんしゃ)
- Nghĩa
- ペダルをこいで走る、二つの車輪の乗り物
- Giải thích
- 「自転車(じてんしゃ)」là phương tiện chạy bằng cách đạp bàn đạp. Ở Nhật, xe được đỗ ở bãi đỗ xe đạp (駐輪場・ちゅうりんじょう). Ví dụ:「自転車で駅まで行きます」(Tôi đi xe đạp đến ga).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「自転車(じてんしゃ)」は、ペダルをこいで走る乗り物です。日本では駐輪場(ちゅうりんじょう)に止めます。例:自転車で駅まで行きます。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「自転車(じてんしゃ)」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.