JLPT N5Từ đơn
お金(おかね)
- Nghĩa
- 物を買うときに払う、円やドルなど
- Giải thích
- 「お金(おかね)」là thứ bạn trả khi mua đồ; ở Nhật dùng「円(えん)」(yên). Người ta nói「お金を払う」(trả tiền) hay「お金を出す」(bỏ tiền ra). Ví dụ:「お金が足りません」(Không đủ tiền).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「お金(おかね)」は、物を買うときに払うもので、日本では「円(えん)」を使います。「お金を払う」「お金を出す」と言います。例:お金が足りません。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「お金(おかね)」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.