JLPT N5Từ đơn
ATM(エーティーエム)
- Nghĩa
- カードでお金を出したり入れたりする機械
- Giải thích
- 「ATM(エーティーエム)」là máy dùng thẻ để rút tiền hoặc nạp tiền. Có ở ngân hàng và cửa hàng tiện lợi. Tùy theo thời gian mà có tính phí. Ví dụ:「コンビニのATMでお金を出します」(Tôi rút tiền ở ATM của cửa hàng tiện lợi).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「ATM(エーティーエム)」は、カードでお金を引き出したり、入れたりする機械です。銀行やコンビニにあります。時間によって手数料がかかります。例:コンビニのATMでお金を出します。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「ATM(エーティーエム)」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.