JLPT N4Từ đơn
割引
Cách đọcわりびきwaribiki
- Giải thích
- Làm cho giá rẻ hơn là「割引(わりびき)」. Dùng như「10%割引」(giảm giá 10%),「学生割引」(giảm giá cho học sinh, sinh viên), và cũng có「割引券(わりびきけん)」(phiếu giảm giá). Ngược lại,「税金」(thuế),「手数料」(phí) là tiền phải trả thêm. Ví dụ:「まとめて買うと割引があります」(Mua gộp thì được giảm giá).
- Ví dụ
- 会員カードを見せると、10%の割引が受けられます。
- 10%割引
- 学生割引
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
値段を安くすることは「割引(わりびき)」です。「10%割引」「学生割引」のように使い、「割引券(わりびきけん)」もあります。「税金」「手数料」は反対に追加で払うお金です。例:まとめて買うと割引があります。
Kiểm tra nhanh
( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 会員カードを見せると、10%の ( ) が受けられます。
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.