JLPT N5Từ đơn

ゆっくり

Nghĩa
時間をかけて急がずに行う様子
Giải thích
「ゆっくり」diễn tả việc làm một cách thong thả, dành thời gian và không vội vàng. Trái nghĩa là「はやく」「いそいで」(nhanh / vội). Dùng khi「のんびり休む」(nghỉ ngơi thư thả) hay「ゆっくり話す」(nói chậm rãi). Ví dụ:「ゆっくり食べてください」(Hãy ăn từ từ).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「ゆっくり」は、時間をかけて急がずに行うようすです。反対は「はやく」「いそいで」です。「のんびり休む」ときや「ゆっくり話す」ときに使います。例:ゆっくり食べてください。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「ゆっくり」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5