JLPT N5Từ đơn

エアコン

Cách đọcえあこんeakon

Nghĩa
部屋を涼しくしたり暖かくしたりする機械
Giải thích
「エアコン」là máy làm cho căn phòng mát hơn hoặc ấm hơn. Trên điều khiển từ xa có nút「冷房(れいぼう)」(làm mát) và「暖房(だんぼう)」(sưởi ấm). Ví dụ:「暑いのでエアコンをつけました」(Vì nóng nên tôi đã bật điều hòa).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「エアコン」は、部屋を涼しくしたり暖かくしたりする機械です。リモコンに「冷房(れいぼう)」「暖房(だんぼう)」のボタンがあります。例:暑いのでエアコンをつけました。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「エアコン」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5