JLPT N4Từ đơn

検査

Cách đọcけんさkensa

Nghĩa
病気がないか、機械などで体を調べること
Giải thích
「検査(けんさ)」là việc kiểm tra xem cơ thể có bệnh gì không bằng xét nghiệm máu, chụp X-quang v.v. Trong「健康診断(けんこうしんだん)」(khám sức khỏe) của công ty cũng có làm xét nghiệm. Ví dụ:「明日は朝から検査があるので、食事はできません」(Ngày mai có xét nghiệm từ sáng nên tôi không được ăn).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「検査(けんさ)」は、血液やレントゲンなどで、体に病気がないか調べることです。会社の「健康診断(けんこうしんだん)」でも検査をします。例:明日は朝から検査があるので、食事はできません。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「検査」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4