JLPT N4Từ đơn
食後
Cách đọcしょくごshokugo
- Nghĩa
- 食事をしたあと
- Giải thích
- 「食後(しょくご)」nghĩa là sau bữa ăn. Trên túi thuốc có ghi「食後」(sau ăn),「1日3回」(3 lần một ngày) v.v. Trước bữa ăn là「食前(しょくぜん)」(trước ăn). Ví dụ:「この薬は食後30分以内に飲んでください」(Hãy uống thuốc này trong vòng 30 phút sau bữa ăn).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「食後(しょくご)」は、食事のあとのことです。薬の袋に「食後」「1日3回」などと書いてあります。食事の前は「食前(しょくぜん)」です。例:この薬は食後30分以内に飲んでください。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「食後」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.