JLPT N4Từ đơn
営業
Cách đọcえいぎょうeigyou
- Nghĩa
- 店や会社が仕事をしていること
- Giải thích
- 「営業(えいぎょう)」là việc cửa hàng hay công ty đang hoạt động kinh doanh.「営業中」(đang mở cửa) nghĩa là đang mở,「営業時間」(giờ mở cửa) là thời gian mở cửa. Ngày nghỉ được ghi là「定休日(ていきゅうび)」(ngày nghỉ cố định). Ví dụ:「この店は何時まで営業していますか」(Cửa hàng này mở cửa đến mấy giờ?).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「営業(えいぎょう)」は、店や会社が仕事をしていることです。「営業中」は開いている、「営業時間」は開いている時間です。休みの日は「定休日(ていきゅうび)」と書いてあります。例:この店は何時まで営業していますか。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「営業」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.