JLPT N4Từ đơn

同僚

Cách đọcどうりょうdouryou

Nghĩa
同じ職場で一緒に働いている人
Giải thích
「同僚(どうりょう)」là người làm việc cùng nơi làm việc với mình. Thường chỉ người có vị trí gần với mình. Người ở trên là「上司(じょうし)」(cấp trên), người ở dưới là「部下(ぶか)」(cấp dưới). Ví dụ:「同僚とランチに行きました」(Tôi đã đi ăn trưa với đồng nghiệp).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「同僚(どうりょう)」は、同じ職場で働いている人です。ふつうは立場が近い人を指します。上の人は「上司(じょうし)」、下の人は「部下(ぶか)」です。例:同僚とランチに行きました。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「同僚」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4