JLPT N4Từ đơn

担当

Cách đọcたんとうtantou

Nghĩa
ある仕事を受け持つこと、またその人
Giải thích
「担当(たんとう)」là việc phụ trách một công việc nào đó, hoặc người phụ trách việc đó.「担当者(たんとうしゃ)」(người phụ trách) nghĩa là người đảm nhiệm. Ví dụ:「この件の担当は田中です」(Người phụ trách việc này là Tanaka).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「担当(たんとう)」は、ある仕事を受け持つこと、またその人です。「担当者(たんとうしゃ)」は係の人という意味です。例:この件の担当は田中です。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「担当」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4