JLPT N4Từ đơn
敷金
Cách đọcしききんshikikin
- Nghĩa
- 部屋を借りるときに預けて、出るときに一部が返ってくるお金
- Giải thích
- 「敷金(しききん)」là tiền gửi cho chủ nhà khi thuê phòng. Khi rời khỏi phòng, phần còn lại sau khi trừ chi phí sửa chữa và dọn dẹp sẽ được trả lại. Ví dụ:「敷金は家賃1か月分です」(Tiền đặt cọc bằng một tháng tiền nhà).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「敷金(しききん)」は、部屋を借りるときに大家に預けるお金です。部屋を出るとき、修理や掃除の費用を引いた残りが返ってきます。例:敷金は家賃1か月分です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「敷金」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.