JLPT N4Từ đơn

騒音

Cách đọcそうおんsouon

Nghĩa
うるさくて迷惑な音
Giải thích
「騒音(そうおん)」là tiếng ồn ào gây phiền hà. Ở chung cư, tiếng nhạc hay tiếng nói chuyện vào ban đêm có thể trở thành tiếng ồn và bị khiếu nại. Ví dụ:「隣の部屋の騒音に困っています」(Tôi đang khổ sở vì tiếng ồn từ phòng bên cạnh).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「騒音(そうおん)」は、うるさくて迷惑な音のことです。マンションでは夜の音楽や話し声が騒音になり、苦情(くじょう)が来ることがあります。例:隣の部屋の騒音に困っています。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「騒音」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4