JLPT N4Từ đơn
近所
Cách đọcきんじょkinjo
- Nghĩa
- 自分の家の近くの場所や、そこに住む人
- Giải thích
- 「近所(きんじょ)」là khu vực gần nhà mình, hoặc những người sống ở đó. Dùng như「近所の人」(hàng xóm) hay「近所のスーパー」(siêu thị gần nhà). Ví dụ:「近所の人にあいさつをしました」(Tôi đã chào hỏi hàng xóm).
- Ví dụ
- 近所の人
- 近所のスーパー
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「近所(きんじょ)」は、自分の家の近くのことや、そこに住む人のことです。「近所の人」「近所のスーパー」のように使います。例:近所の人にあいさつをしました。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「近所」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.