JLPT N4Từ đơn

振込

Cách đọcふりこみfurikomi

Nghĩa
銀行などを通してお金を相手の口座に送ること
Giải thích
「振込(ふりこみ)」là việc dùng ngân hàng hoặc máy ATM để gửi tiền vào tài khoản của người khác. Dùng như「振り込む」(chuyển khoản) hay「振込手数料」(phí chuyển khoản). Ví dụ:「家賃を振込で払っています」(Tôi trả tiền nhà bằng chuyển khoản).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「振込(ふりこみ)」は、銀行やATMを使って、お金を相手の口座に送ることです。「振り込む」「振込手数料」のように使います。例:家賃を振込で払っています。

Ví dụ
  • 振り込む
  • 振込手数料

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「振込」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4