JLPT N4Từ đơn
通帳
Cách đọcつうちょうtsuuchou
- Nghĩa
- 口座のお金の出し入れが記録される小さな帳面
- Giải thích
- 「通帳(つうちょう)」là cuốn sổ nhỏ in các khoản tiền gửi vào, rút ra của tài khoản. Có thể cập nhật sổ (記帳(きちょう)) ở máy ATM. Gần đây cũng có ngân hàng trực tuyến không dùng sổ tài khoản. Ví dụ:「通帳とカードを持って銀行へ行きました」(Tôi mang sổ tài khoản và thẻ đến ngân hàng).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「通帳(つうちょう)」は、口座のお金の出し入れが印刷される小さな帳面です。ATMで記帳(きちょう)できます。最近は通帳のないネット銀行もあります。例:通帳とカードを持って銀行へ行きました。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「通帳」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.