JLPT N4Từ đơn
手数料
Cách đọcてすうりょうtesuuryou
- Nghĩa
- サービスを使うときに追加で払うお金
- Giải thích
- 「手数料(てすうりょう)」là khoản tiền trả thêm khi sử dụng dịch vụ. Phí này phát sinh ở máy ATM, khi chuyển khoản, ở công ty bất động sản, v.v. Ví dụ:「夜はATMの手数料が高くなります」(Buổi tối phí ATM cao hơn).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「手数料(てすうりょう)」は、サービスを使うときに追加で払うお金です。ATMや振込、不動産屋などでかかります。例:夜はATMの手数料が高くなります。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「手数料」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.