JLPT N4Từ đơn

警報

Cách đọcけいほうkeihou

Nghĩa
危険が近づいていることを知らせる強い注意
Giải thích
「警報(けいほう)」là cảnh báo mạnh, thông báo nguy hiểm như mưa lớn, bão, sóng thần đang đến gần. Được phát ra khi nguy hiểm lớn hơn so với「注意報(ちゅういほう)」(cảnh báo mức nhẹ hơn). Ví dụ:「大雨警報が出たので、外に出ません」(Vì có cảnh báo mưa lớn nên tôi không ra ngoài).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「警報(けいほう)」は、大雨・台風・津波などの危険が近いことを知らせる、強い注意です。「注意報(ちゅういほう)」より危険が大きいときに出ます。例:大雨警報が出たので、外に出ません。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「警報」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4