JLPT N4Từ đơn

定食

Cách đọcていしょくteishoku

Nghĩa
ご飯・みそ汁・おかずなどがセットになった食事
Giải thích
「定食(ていしょく)」là bữa ăn gồm cơm, súp miso, món ăn kèm, dưa muối, v.v. thành một bộ. Nói như「焼き魚定食」(cơm phần cá nướng),「からあげ定食」(cơm phần gà rán). Ví dụ:「昼は近くの店で定食を食べます」(Buổi trưa tôi ăn cơm phần ở quán gần đây).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「定食(ていしょく)」は、ご飯・みそ汁・おかず・漬物などがセットになった食事です。「焼き魚定食」「からあげ定食」のように言います。例:昼は近くの店で定食を食べます。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「定食」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4