JLPT N4Từ đơn

手続き

Cách đọcてつづきtetsuzuki

Giải thích
Nộp giấy tờ và khai báo ở cơ quan hành chính là「手続き(てつづき)」. Dùng như「手続きをする」(làm thủ tục),「手続きが終わる」(thủ tục xong).「掃除」(dọn dẹp),「運動」(vận động),「買い物」(mua sắm) không phải là việc làm ở cơ quan hành chính. Ví dụ:「銀行口座の手続きに1時間かかりました」(Thủ tục tài khoản ngân hàng mất 1 tiếng).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

役所で書類を出して届け出ることは「手続き(てつづき)」です。「手続きをする」「手続きが終わる」のように使います。「掃除」「運動」「買い物」は役所でする用事ではありません。例:銀行口座の手続きに1時間かかりました。

Ví dụ
  • 引っ越したので、市役所で住所の手続きをしました。
  • 手続きをする
  • 手続きが終わる

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 引っ越したので、市役所で住所の ( ) をしました。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4