JLPT N4Từ đơn
返品
Cách đọcへんぴんhenpin
- Giải thích
- Việc trả lại hàng đã mua cho cửa hàng là「返品(へんぴん)」. Cần có hóa đơn và thường có quy định về thời hạn. 「注文」là đặt hàng,「試着」là mặc thử,「会計」là trả tiền. Ví dụ:「この商品は返品できますか」(Sản phẩm này có thể trả lại không?).
- Ví dụ
- サイズが合わなかったので、レシートを持って店で返品しました。
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
買った商品を店に返すことは「返品(へんぴん)」です。レシートが必要で、期限が決まっていることが多いです。「注文」は頼むこと、「試着」は着てみること、「会計」は払うことです。例:この商品は返品できますか。
Kiểm tra nhanh
( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 サイズが合わなかったので、レシートを持って店で ( ) しました。
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.