JLPT N4Từ đơn

名刺

Cách đọcめいしmeishi

Giải thích
Tấm thẻ nhỏ ghi tên, công ty, thông tin liên lạc là「名刺(めいし)」. Khi gặp lần đầu trong công việc, bạn đưa và nhận bằng hai tay.「履歴書」(sơ yếu lý lịch),「領収書」(hóa đơn),「保険証」(thẻ bảo hiểm) không phải là thứ để trao đổi. Ví dụ:「名刺をいただけますか」(Cho tôi xin danh thiếp được không?).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

名前・会社・連絡先を書いた小さなカードは「名刺(めいし)」です。仕事で初めて会うとき、両手で渡して受け取ります。「履歴書」「領収書」「保険証」は交換するものではありません。例:名刺をいただけますか。

Ví dụ
  • 初めて会った取引先の人と名刺を交換しました。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 初めて会った取引先の人と ( ) を交換しました。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4