JLPT N4Từ đơn
間に合い
- Giải thích
- Không bị trễ so với thời gian quy định là「間に合う(まにあう)」. Dùng ở dạng「〜に間に合う」(kịp ...).「乗り遅れる」(lỡ chuyến),「遅刻する」(đến muộn) có nghĩa là bị trễ nên ngược lại. Ví dụ:「締め切りに間に合いました」(Tôi đã kịp hạn chót).
- Ví dụ
- 急いで走ったので、9時の電車に間に合いました。
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
決められた時間に遅れないことは「間に合う(まにあう)」です。「〜に間に合う」の形で使います。「乗り遅れる」「遅刻する」は遅れることなので反対です。例:締め切りに間に合いました。
Kiểm tra nhanh
( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 急いで走ったので、9時の電車に ( ) ました。
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.