JLPT N4Từ đơn

引き出し

Giải thích
Rút tiền từ tài khoản là「引き出す(ひきだす)」. Cũng nói là「お金をおろす」(rút tiền).「預ける」(gửi) là bỏ tiền vào,「振り込む」(chuyển khoản) là gửi tiền cho người khác. Ví dụ:「給料日にお金を引き出します」(Tôi rút tiền vào ngày lĩnh lương).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

口座からお金を取り出すことは「引き出す(ひきだす)」です。「お金をおろす」とも言います。「預ける」は入れること、「振り込む」は相手に送ることです。例:給料日にお金を引き出します。

Ví dụ
  • ATMで口座から3万円引き出しました。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 ATMで口座から3万円 ( ) ました。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4