JLPT N4Từ đơn
蒸し暑い
Cách đọcむしあついmushiatsui
- Giải thích
- Cái nóng ẩm ướt, oi bức do độ ẩm cao là「蒸し暑い(むしあつい)」. Thường dùng cho mùa hè ở Nhật. 「涼しい」(mát) và「寒い」(lạnh) là nhiệt độ thấp, còn「乾いている」(khô) là độ ẩm thấp. Ví dụ:「今日は蒸し暑いですね」(Hôm nay oi bức nhỉ).
- Ví dụ
- 日本の夏は湿度が高くて蒸し暑いです。
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
湿度が高くてじめじめした暑さは「蒸し暑い(むしあつい)」です。日本の夏によく使います。「涼しい」「寒い」は気温が低いこと、「乾いている」は湿度が低いことです。例:今日は蒸し暑いですね。
Kiểm tra nhanh
( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 日本の夏は湿度が高くて ( ) です。
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.